| LỊCH THI HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2007-2008 CÁC KHÓA ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY | |||||||||
| Stt | Ngày | Giờ | Lớp | Ngành/Khoa | Môn Thi | HT/TC | H/thức thi | Sĩ số | Giảng đường |
| 30 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Địa chất | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 116 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Địa lư | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 163 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Hoá học | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 204,205,206-T5 | |
| 203 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | KTTVHD | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 281 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Môi trường | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 421 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Sinh học | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 70 | 204,205,206-T5 |
| 430 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Toán-Cơ-Tin | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 552 | 1/19/2008 | 14h00 | Các khoá | Vật lư | Anh văn 4, 5 | 4 | Viết | 20 | 204,205,206-T5 |
| 268 | 1/19/2008 | 8h00 | 52 TN | Môi trường | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 33 | 409-T5 |
| 405 | 1/19/2008 | 8h00 | 52A | Sinh học | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 43 | 304,306-T5 |
| 412 | 1/19/2008 | 8h00 | 52B | Sinh học | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 39 | 306,308-T5 |
| 419 | 1/19/2008 | 8h00 | 52SP | Sinh học | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 25 | 309-T5 |
| 269 | 1/19/2008 | 8h00 | 53 CNMT | Môi trường | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 84 | 508,509,511-T5 |
| 270 | 1/19/2008 | 8h00 | 53 KHMT | Môi trường | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 50 | 402,401-T4 |
| 28 | 1/26/2008 | 8h00 | K11CNTN | CNKHTN | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Nghe, N, V | 88 | 204,205,206-T5 |
| 193 | 1/19/2008 | 8h00 | K52 | Hoá học | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 194 | 302,303,304-T4 ; 301,302,303-T5 |
| 254 | 1/19/2008 | 8h00 | K52 | KTTVHD | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 107 | 204,203,202,201-T4 |
| 575 | 1/19/2008 | 8h00 | K52 | VL+SP+HN | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 230 | 313,311,406,404,403,402-T5;403-T4 |
| 106 | 1/19/2008 | 8h00 | K52 ĐC | Địa chất | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 89 | 102,103,104-T4 |
| 113 | 1/19/2008 | 8h00 | K52 ĐKT | Địa chất | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 75 | 101,102,103-T5 |
| 512 | 1/19/2008 | 8h00 | K52A1C | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 57 | 104,105-T5 |
| 517 | 1/19/2008 | 8h00 | K52A1S | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 54 | 106,107-T5 |
| 523 | 1/19/2008 | 8h00 | K52A1T | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 44 | 108-T5 |
| 529 | 1/19/2008 | 8h00 | K52A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 130 | 209,208,207,206-T5 |
| 154 | 1/19/2008 | 8h00 | K52Đchính | Địa chính | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 99 | 203,202,201-T5 |
| 161 | 1/19/2008 | 8h00 | K52Đlư | Địa lư | Anh văn cơ sở 1 | 4 | Viết | 61 | 205,204-T5 |
| 406 | 1/19/2008 | 14h00 | 52A | Sinh học | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 208-T5 | |
| 413 | 1/19/2008 | 14h00 | 52B | Sinh học | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 208-T5 | |
| 420 | 1/19/2008 | 14h00 | 52SP | Sinh học | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 208-T5 | |
| 99 | 1/19/2008 | 14h00 | K52 | Địa chất | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 20 | 208-T5 |
| 194 | 1/19/2008 | 14h00 | K52 | Hoá học | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 10 | 208-T5 |
| 255 | 1/19/2008 | 14h00 | K52 | KTTVHD | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 208-T5 | |
| 355 | 1/19/2008 | 14h00 | K52 | Môi trường | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 208-T5 | |
| 506 | 1/19/2008 | 14h00 | K52 | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 10 | 208-T5 |
| 576 | 1/19/2008 | 14H00 | K52 | Vật lư | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 10 | 208-T5 |
| 162 | 1/19/2008 | 14h00 | K52Đlư | Địa lư | Anh văn cơ sở 2 | 3 | Viết | 64 | 208-T5 |
| 382 | 1/3/2008 | 8h00 | 51A | Sinh học | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 59 | 303,304-T5 |
| 390 | 1/3/2008 | 8h00 | 51B | Sinh học | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 29 | 306-T5 |
| 397 | 1/3/2008 | 8h00 | 51SP | Sinh học | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 30 | 308-T5 |
| 2 | 12/21/2007 | 14h00 | K10CNTN | CNKHTN | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Nghe, N, V | 46 | 101,103-T5 |
| 184 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 | Hoá học | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 155 | 302,303,304-T4 ; 301,302-T5 |
| 566 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 | VL+SP+HN | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 210 | 401,402,403-T4;402,403,404,406-T5 |
| 338 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 CN | Môi trường | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 54 | 107,108-T5 |
| 84 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 ĐC | Địa chất | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 21 | 105-T5 |
| 93 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 ĐKT | Địa chất | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 35 | 105,106-T5 |
| 345 | 1/3/2008 | 8h00 | K51 TN | Môi trường | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 21 | 309-T5 |
| 248 | 1/3/2008 | 8h00 | K51+K10 | KTTVHD | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 54 | 206,207-T5 |
| 481 | 1/3/2008 | 8h00 | K51A1C | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 23 | 201-T4 |
| 487 | 1/3/2008 | 8h00 | K51A1S | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 44 | 202,203-T4 |
| 494 | 1/3/2008 | 8h00 | K51A1T | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 40 | 203,204-T4 |
| 501 | 1/3/2008 | 8h00 | K51A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 105 | 201,202,203-T5 |
| 142 | 1/3/2008 | 8h00 | K51Đchính | Địa chính | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 60 | 204,205-T5 |
| 147 | 1/3/2008 | 8h00 | K51Đlư | Địa lư | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 34 | 208-T5 |
| 351 | 1/3/2008 | 8h00 | K51MT | Môi trường | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 56 | 311,313-T5 |
| 425 | 1/7/2008 | 8h00 | K9CNKHTN | Sinh học | Anh văn chuyên ngành | 4 | Viết | 12 | 202-T4 |
| 375 | 1/7/2008 | 8h00 | 50SP | Sinh học | Anh văn chuyên ngành 2 | 4 | Viết | 37 | 203-T4 |
| 119 | 12/27/2007 | 8h00 | K49Đchính | Địa chính | Bản đồ địa h́nh | 2 | Vấn đáp | 29 | 103-T4 |
| 125 | 12/22/2007 | 8h00 | K50Đchính | Địa chính | Bản đồ hiện trạng sử dụng đất | 2 | Vấn đáp | 52 | 103-T4 |
| 367 | 1/2/2008 | 14h00 | 50B | Sinh học | Các kỹ T cơ bản trong CNSH | 3 | Viết | 26 | 406-T5 |
| 213 | 1/7/2008 | 14h00 | K49 | Hải dương | Các mô h́nh dự báo biển | 3 | Vấn đáp | 9 | 103-T5 |
| 62 | 1/10/2008 | 8h00 | K49ĐKT | Địa chất | Các PP điều tra ĐC thuỷ văn | 2 | Vấn đáp | 23 | 101-T5 |
| 49 | 1/15/2008 | 8h00 | K49CNĐMT | Địa chất | Các PP phân tích môi trường | 2 | Viết | 20 | 202-T4 |
| 292 | 1/2/2008 | 14h00 | K49MT | Môi trường | Các PP phân tích MT | 3 | Viết | 64 | 106,108-T5 |
| 60 | 12/31/2007 | 8h00 | K49ĐKT | Địa chất | Các PPNC địa kỹ thuật | 2 | Vấn đáp | 23 | 101-T5 |
| 63 | 1/5/2008 | 8h00 | K49ĐMT | Địa chất | Các PPNC địa mạo-tân KT | 2 | Vấn đáp | 20 | 102-T5 |
| 58 | 1/3/2008 | 8h00 | K49ĐH | Địa chất | Các PPNC khoáng vật | 2 | Vấn đáp | 15 | 102-T4 |
| 61 | 1/3/2008 | 8h00 | K49ĐKT | Địa chất | Cải tạo kỹ thuật đất đá | 2 | Vấn đáp | 23 | 103-T4 |
| 178 | 1/12/2008 | 14h00 | K50 | Hoá học | Cao phân tử | 3 | Viết | 180 | 302,303,304-T4 ; 301,302,303-T5 |
| 202 | 1/12/2008 | 14h00 | K9TN | Hoá học | Cao phân tử | 2 | Viết | 14 | 306-T5 |
| 472 | 12/22/2007 | 14h00 | K50A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 4 | Viết | 93 | 101,102,103-T5 |
| 59 | 1/8/2008 | 8h00 | K49ĐH | Địa chất | Cấu trúc trường quặng | 2 | Vấn đáp | 15 | 101-T5 |
| 531 | 12/24/2007 | 14h00 | K8TNC | Toán-Cơ-Tin | CĐề1: Lư thuyết dẻo | 3 | Vấn đáp | 2 | 102-T4 |
| 532 | 12/29/2007 | 14h00 | K8TNC | Toán-Cơ-Tin | CĐề2: Cơ học VL Composite | 3 | Vấn đáp | 2 | 101-T5 |
| 536 | 1/18/2008 | 14h00 | K8TNC | Toán-Cơ-Tin | CĐề2: Khí động lực | 3 | Vấn đáp | 2 | 104-T4 |
| 358 | 12/31/2007 | 8h00 | 50A | Sinh học | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 54 | 204,205-T5 |
| 308 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 CLC | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 16 | 209-T5 |
| 315 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 CN | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 40 | 206,207-T5 |
| 66 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 ĐC | Địa chất | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 39 | 302,303-T4 |
| 74 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 ĐKT | Địa chất | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 46 | 303,304-T4 |
| 322 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 TN | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 14 | 207-T5 |
| 241 | 12/31/2007 | 8h00 | K50+K9 | KTTVHD | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 58 | 105,106-T5 |
| 127 | 12/31/2007 | 8h00 | K50Đchính | Địa chính | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 54 | 302,304-T5 |
| 134 | 12/31/2007 | 8h00 | K50Đlư | Địa lư | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 45 | 301,303-T5 |
| 330 | 12/31/2007 | 8h00 | K50MT | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 42 | 208,209-T5 |
| 166 | 12/27/2007 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 1 | 3 | Viết | 19 Lê Thánh Tông | |
| 167 | 12/31/2007 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 1 | 3 | Viết | 19 Lê Thanh Tông | |
| 168 | 1/3/2008 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 2 | 3 | Viết | 180 | 19 Lê Thánh Tông |
| 169 | 1/7/2008 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 3 | 3 | Viết | 19 Lê Thánh Tông | |
| 170 | 1/10/2008 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 4 | 3 | Viết | 19 Lê Thánh Tông | |
| 171 | 1/14/2008 | 8h00 | K49 | Hoá học | Chuyên đề 5 | 3 | Viết | 19 Lê Thánh Tông | |
| 288 | 1/7/2008 | 14h00 | K49CNMT | Môi trường | CN sinh học MT | 3 | Viết | 43 | 404,406-T5 |
| 282 | 12/25/2007 | 14h00 | K49 CLC | Môi trường | Công nghệ MT | 4 | Viết | 7 | 103-T5 |
| 290 | 12/25/2007 | 14h00 | K49MT | Môi trường | Công nghệ MT | 3 | Viết | 64 | 101,102-T5 |
| 451 | 1/18/2008 | 8h00 | K49A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Công nghệ phần mềm | 3 | Vấn đáp | 102 | 102-T5 |
| 312 | 12/21/2007 | 14h00 | K50 CN | Môi trường | Công nghệ sản xuất sạch hơn | 3 | Viết | 40 | 206,205-T5 |
| 222 | 1/17/2008 | 8h00 | K49 | Hải dương | Cơ chế vận chuyển trầm tích và biến đổi địa mạo bờ | 2 | Vấn đáp | 9 | 103-T4 |
| 574 | 1/15/2008 | 8h00 | K52 | VL+HN+SP | Cơ học | 3 | Viết | 210 | 105,106,107,108, 207,208,209-T5 |
| 42 | 1/12/2008 | 8h00 | K49CNĐKT | Địa chất | Cơ học đá | 3 | Vấn đáp | 23 | 101-T5 |
| 437 | 1/18/2008 | 14h00 | K49A1C | Toán-Cơ-Tin | Cơ học giải tích | 3 | Viết | 31 | 203-T4 |
| 43 | 1/15/2008 | 8h00 | K49CNĐKT | Địa chất | Cơ học kết cấu | 4 | Vấn đáp | 23 | 103-T4 |
| 488 | 1/8/2008 | 8h00 | K51A1S | Toán-Cơ-Tin | Cơ học lư thuyết | 2 | Viết | 44 | 201,202-T5 |
| 455 | 1/5/2008 | 14h00 | K50A1C | Toán-Cơ-Tin | Cơ học môi trường liên tục | 5 | Viết | 36 | 202-T5 |
| 558 | 12/31/2007 | 8h00 | K50 | VL,HN,SP,TN | Cơ lư thuyết | 4 | Viết | 190 | 202,203,204-T4 ; 201,202,203-T5 |
| 495 | 1/8/2008 | 8h00 | K51A1T | Toán-Cơ-Tin | Cơ lư thuyết | 2 | Viết | 40 | 202,203-T5 |
| 484 | 1/15/2008 | 8h00 | K51A1C | Toán-Cơ-Tin | Cơ lư thuyết 1 | 2 | Viết | 35 | 203-T4 |
| 452 | 12/22/2007 | 14h00 | K50A1C | Toán-Cơ-Tin | Cơ lư thuyết 3 | 4 | Viết | 43 | 201,202-T5 |
| 140 | 12/29/2007 | 8h00 | K51Đchính | Địa chính | Cơ sở địa chính | 3 | Vấn đáp | 50 | 103-T5 |
| 152 | 1/12/2008 | 14h00 | K52Đchính | Địa chính | Cơ sở địa lư | 3 | Viết | 101 | 205,206,207,208-T5 |
| 135 | 1/3/2008 | 14h00 | K50Đlư | Địa lư | Cơ sở địa lư nhân văn | 4 | Viết | 45 | 203,204-T5 |
| 159 | 1/12/2008 | 14h00 | K52Đlư | Địa lư | Cơ sở địa lư tự nhiên | 3 | Viết | 68 | 202,204,205-T5 |
| 47 | 1/8/2008 | 8h00 | K49CNĐMT | Địa chất | Cơ sở địa mạo trong NCTBTN | 2 | Vấn đáp | 20 | 103-T5 |
| 215 | 1/10/2008 | 14h00 | K49 | Hải dương | Cơ sở địa mạo và ĐC biển | 2 | Vấn đáp | 9 | 102-T4 |
| 466 | 12/22/2007 | 8h00 | K50A1T | Toán-Cơ-Tin | Cơ sở h́nh vi phân | 5 | Vấn đáp | 57 | 104-T4 |
| 123 | 1/12/2008 | 8h00 | K49Đchính | Địa chính | Cơ sở kinh tế đất | 2 | Vấn đáp | 28 | 104-T5 |
| 311 | 1/12/2008 | 8h00 | K50 CLC | Môi trường | Cơ sở MT khí nước | 4 | Viết | 16 | 206-T5 |
| 334 | 1/12/2008 | 8h00 | K50MT | Môi trường | Cơ sở MT khí nước | 3 | Viết | 42 | 204,205-T5 |
| 207 | 12/27/2007 | 14h00 | K49 | Hải dương | Cơ sở PP mô h́nh hóa | 3 | Vấn đáp | 9 | 103-T5 |
| 118 | 12/24/2007 | 8h00 | K49Đchính | Địa chính | Cơ sở sinh thái cảnh quan | 2 | Vấn đáp | 30 | 104-T4 |
| 136 | 1/7/2008 | 8h00 | K50Đlư | Địa lư | Cơ sở sinh thái cảnh quan | 3 | Vấn đáp | 44 | 103-T4 |
| 335 | 12/22/2007 | 14h00 | K51 CN | Môi trường | Cơ sở sinh thái học | 2 | Viết | 55 | 304,306-T5 |
| 306 | 12/24/2007 | 8h00 | K50 CLC | Môi trường | Cơ sở TN và MT đất | 4 | Vấn đáp | 16 | 103-T4 |
| 327 | 12/21/2007 | 8h00 | |||||||