| LỊCH THI LẦN II, HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2007-2008 | |||||||||
| Stt | Ngày | Giờ | Lớp | Ngành/Khoa | Môn Thi | HT/TC | H/thức | Sĩ số | Giảng đường |
| 1 | 3/2/2008 | 07h00 | 50A | Sinh học | Sinh lư học thực vật | 4 | Vấn đáp | 4 | 101-T5 |
| 2 | 3/2/2008 | 07h00 | K50MT | Môi trường | Cơ sở TN và MT đất | 3 | Vấn đáp | 0 | |
| 3 | 3/2/2008 | 07h00 | K50Đlư | Địa lư | Cơ sở viễn thám | 3 | Vấn đáp | 0 | |
| 4 | 3/2/2008 | 07h00 | K50Đchính | Địa chính | Bản đồ hiện trạng sử dụng đất | 2 | Vấn đáp | 3 | 103-T5 |
| 5 | 3/2/2008 | 07h00 | K50A1T | Toán-Cơ-Tin | Cơ sở h́nh vi phân | 5 | Vấn đáp | 15 | 104-T5 |
| 6 | 3/2/2008 | 07h00 | K10CNTN | CNKHTN | Anh văn cơ sở 3 | 3 | Viết | 3 | 202-T5 |
| 7 | 3/2/2008 | 07h00 | K51Đchính | Địa chính | Hoá học phân tích | 3 | Viết | 1 | 202-T5 |
| 8 | 3/2/2008 | 07h00 | K51Đlư | Địa lư | Hoá học phân tích | 3 | Viết | 1 | 202-T5 |
| 9 | 3/2/2008 | 07h00 | K9TN | Hoá học | Động hoá học | 3 | Viết | 202-T5 | |
| 10 | 3/2/2008 | 07h00 | K49TN | Môi trường | Đánh giá tác động MT | 3 | Viết | 202-T5 | |
| 11 | 3/2/2008 | 07h00 | K49MT | Môi trường | Đánh giá tác động MT | 3 | Viết | 202-T5 | |
| 12 | 3/2/2008 | 07h00 | K50 CN | Môi trường | Công nghệ sản xuất sạch hơn | 3 | Viết | 0 | 202-T5 |
| 13 | 3/2/2008 | 07h00 | 50SP | Sinh học | Hệ thống học thực vật | 4 | Viết | 3 | 202-T5 |
| 14 | 3/2/2008 | 07h00 | 51B | Sinh học | Mô học | 2 | Viết | 1 | 202-T5 |
| 15 | 3/2/2008 | 07h00 | 51A | Sinh học | Mô học | 2 | Viết | 5 | 202-T5 |
| 16 | 3/2/2008 | 07h00 | 50B | Sinh học | Sinh học chức năng thực vật | 3 | Viết | 0 | |
| 17 | 3/2/2008 | 07h00 | K49 | VL,TN,SP | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 21 | 203-T5 |
| 18 | 3/2/2008 | 07h00 | K49A1T | Toán-Cơ-Tin | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 3 | 204-T5 |
| 19 | 3/2/2008 | 07h00 | K49A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 7 | 204-T5 |
| 20 | 3/2/2008 | 07h00 | K49A1C | Toán-Cơ-Tin | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 0 | 204-T5 |
| 21 | 3/2/2008 | 07h00 | K50A1S | Toán-Cơ-Tin | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 2 | 204-T5 |
| 22 | 3/2/2008 | 07h00 | K49+K8 | KTTVHD | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 3 | Viết | 204-T5 | |
| 23 | 3/2/2008 | 09h30 | K50+K9 | KTTVHD | Tin học cơ sở | 4 | Trên máy | 7 | Pḥng máy |
| 24 | 3/2/2008 | 09h30 | K51A1C | Toán-Cơ-Tin | Tin học cơ sở | 3 | Trên máy | Pḥng máy | |
| 25 | 3/2/2008 | 09h30 | K49TN | Môi trường | Vật lư đất ứng dụng | 2 | Vấn đáp | 105-T5 | |
| 26 | 3/2/2008 | 09h30 | K50 CLC | Môi trường | Cơ sở TN và MT đất | 4 | Vấn đáp | 106-T5 | |
| 27 | 3/2/2008 | 09h30 | K49 | Hải dương | Hải dương học biển Đông | 2 | Vấn đáp | 107-T5 | |
| 29 | 3/2/2008 | 09h30 | 50A | Sinh học | Tin sinh học | 2 | Vấn đáp | 3 | Pḥng máy |
| 30 | 3/2/2008 | 09h30 | 51A | Sinh học | Vi sinh vật học | 3 | T nghiệm | 201-T5 | |
| 31 | 3/2/2008 | 09h30 | K50A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 4 | Viết | 15 | 201-T5 |
| 32 | 3/2/2008 | 09h30 | K50A1C | Toán-Cơ-Tin | Cơ lư thuyết 3 | 4 | Viết | 7 | 202-T5 |
| 33 | 3/2/2008 | 09h30 | K51A1T | Toán-Cơ-Tin | Đại số tuyến tính 3 | 2 | Viết | 11 | 202-T5 |
| 34 | 3/2/2008 | 09h30 | K51A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Đại số đại cương | 2 | Viết | 12 | 202-T5 |
| 35 | 3/2/2008 | 09h30 | K51 TN | Môi trường | Sinh thái học cơ sở | 2 | Viết | 2 | 203-T5 |
| 36 | 3/2/2008 | 09h30 | K51MT | Môi trường | Khoa học trái đất | 2 | Viết | 2 | 203-T5 |
| 37 | 3/2/2008 | 09h30 | K51 CN | Môi trường | Cơ sở sinh thái học | 2 | Viết | 203-T5 | |
| 38 | 3/2/2008 | 09h30 | K8TNT | Toán-Cơ-Tin | Lư thuyết toán tử tuyến tính | 3 | Viết | 1 | 203-T5 |
| 39 | 3/2/2008 | 09h30 | K49A1T | Toán-Cơ-Tin | Quản trị học đại cương | 3 | Viết | 3 | 203-T5 |
| 40 | 3/2/2008 | 09h30 | K49A1C | Toán-Cơ-Tin | Tâm lư học đại cương | 2 | Viết | 0 | 203-T5 |
| 41 | 3/2/2008 | 09h30 | K51Đlư | Địa lư | Hóa học hữu cơ | 2 | Viết | 28 | 204-T5 |
| 42 | 3/2/2008 | 09h30 | K51Đchính | Địa chính | Hóa học hữu cơ | 2 | Viết | 3 | 205-T5 |
| 43 | 3/2/2008 | 09h30 | K9TN | Hoá học | Nhiệt động | 4 | Viết | 205-T5 | |
| 44 | 3/2/2008 | 09h30 | K51 | VL+HN+SP | Giải tích 3 | 3 | Viết | 65 | 206,208-T5 |
| 45 | 3/2/2008 | 09h30 | 51B | Sinh học | Vi sinh vật học | 3 | Viết | 1 | 205-T5 |
| 46 | 3/2/2008 | 09h30 | K50 CN | Môi trường | Hoá sinh học MT | 3 | Viết | 10 | 205-T5 |
| 47 | 3/2/2008 | 09h30 | K50 TN | Môi trường | Hoá sinh học | 3 | Viết | 4 | 207-T5 |
| 48 | 3/2/2008 | 09h30 | K50MT | Môi trường | Vi sinh môi trường | 3 | Viết | 7 | 207-T5 |
| 49 | 3/2/2008 | 09h30 | K49 | VL+TN | Máy tính và ghép nói | 3 | Viết | 207-T5 | |
| 50 | 3/2/2008 | 09h30 | K49MT | Môi trường | Công nghệ MT | 3 | Viết | 207-T5 | |
| 51 | 3/2/2008 | 09h30 | K49 CLC | Môi trường | Công nghệ MT | 4 | Viết | 207-T5 | |
| 52 | 3/2/2008 | 09h30 | K49CNMT | Môi trường | Hoá học phân tích MT | 4 | Viết | 207-T5 | |
| 53 | 3/2/2008 | 09h30 | K9CNTN | Sinh học | Lịch sử Đảng CSVN | 4 | Viết | 209-T5 | |
| 54 | 3/2/2008 | 09h30 | K50A1S | Toán-Cơ-Tin | Lịch sử Đảng CSVN | 4 | Viết | 4 | 209-T5 |
| 55 | 3/2/2008 | 09h30 | K50 | VL,HN,SP,TN | Lịch sử Đảng CSVN | 4 | Viết | VL+0+ | 209-T5 |
| 56 | 3/2/2008 | 09h30 | K50Đlư | Địa lư | Xác suất thống kê | 4 | Viết | 14 | 209-T5 |
| 57 | 3/2/2008 | 14h00 | 50SP | Sinh học | Sinh học người | 4 | T nghiệm | 0 | |
| 58 | 3/2/2008 | 14h00 | K9TNT | Toán-Cơ-Tin | Thuật toán và lập tŕnh | 4 | Vấn đáp | Pḥng máy | |
| 59 | 3/2/2008 | 14h00 | K51 TN | Môi trường | Khoa học đất ĐC | 3 | Vấn đáp | 0 | |
| 60 | 3/2/2008 | 14h00 | K49TN | Môi trường | Phân tích KT sử dụng đất | 2 | Vấn đáp | 101-T5 | |
| 61 | 3/2/2008 | 14h00 | K50 CLC | Môi trường | Tin học môi trường | 3 | Vấn đáp | ||
| 62 | 3/2/2008 | 14h00 | K50Đchính | Địa chính | Hệ thống hồ sơ địa chính | 3 | Vấn đáp | 1 | 103-T5 |
| 63 | 3/2/2008 | 14h00 | K9TN | Hoá học | Xử lí số liệu | 2 | Vấn đáp | 104-T5 | |
| 64 | 3/2/2008 | 14h00 | K49+K8 | Khí tượng | Khí hậu học và khí hậu VN | 4 | Vấn đáp | 105-T5 | |
| 65 | 3/2/2008 | 14h00 | K49 | Hải dương | Cơ sở PP mô h́nh hóa | 3 | Vấn đáp | 106-T5 | |
| 66 | 3/2/2008 | 14h00 | K51MT | Môi trường | Vật lư môi trường | 2 | Viết | 7 | 201-T5 |
| 67 | 3/2/2008 | 14h00 | K10CNTN | Vật lư | Giải tích 3 | 4 | Viết | 2 | 201-T5 |
| 68 | 3/2/2008 | 14h00 | K10CNTN | Toán | Giải tích 3 | 3 | Viết | 1 | 201-T5 |
| 69 | 3/2/2008 | 14h00 | K51 CN | Môi trường | Hoá học hữu cơ | 2 | Viết | 201-T5 | |
| 70 | 3/2/2008 | 14h00 | K10CNTN | S,ĐL,ĐC,MT | Hoá học phân tích | 3 | Viết | 2 | 201-T5 |
| 71 | 3/2/2008 | 14h00 | K50 | Hoá học | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 4 | Viết | 5 | 202-T5 |
| 72 | 3/2/2008 | 14h00 | 50B | Sinh học | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 5 | Viết | 0 | 202-T5 |
| 73 | 3/2/2008 | 14h00 | K50A1C | Toán-Cơ-Tin | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 5 | Viết | 0 | 202-T5 |
| 74 | 3/2/2008 | 14h00 | K50A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 5 | Viết | 3 | 202-T5 |
| 75 | 3/2/2008 | 14h00 | K50A1T | Toán-Cơ-Tin | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 5 | Viết | 0 | 202-T5 |
| 76 | 3/2/2008 | 14h00 | K51A1S | Toán-Cơ-Tin | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 3 | Viết | 0 | 202-T5 |
| 77 | 3/2/2008 | 14h00 | K51A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Logic Toán | 2 | Viết | 202-T5 | |
| 78 | 3/2/2008 | 14h00 | K49A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Xử lư ảnh | 3 | Viết | 6 | 202-T5 |
| 79 | 3/2/2008 | 14h00 | K51+K10 | KTTVHD | Vật lư đại cương 4 | 3 | Viết | 6 | 202-T5 |
| 80 | 3/2/2008 | 14h00 | K51 | Hoá học | Phương pháp tính | 2 | Viết | 16 | 208-T5 |
| 81 | 3/2/2008 | 14h00 | K50 CN | Môi trường | Vi sinh vật học MT 2 | 3 | Viết | 6 | 208-T5 |
| 82 | 3/2/2008 | 14h00 | K50 TN | Môi trường | Hoá học đất | 3 | Viết | 2 | 208-T5 |
| 83 | 3/2/2008 | 14h00 | K50MT | Môi trường | Luật và chính sách MT | 3 | Viết | 3 | 208-T5 |
| 84 | 3/8/2008 | 07h00 | 51B | Sinh học | Thống kê SH và ƯDTHTSH | 3 | Trên máy | 2 | Pḥng máy |
| 85 | 3/8/2008 | 07h00 | K50+K9 | KTTVHD | Tin học chuyên ngành | 4 | Trên máy | 28 | Pḥng máy |
| 86 | 3/8/2008 | 07h00 | K49CNTT | Địa chất | PPPT cấu trúc và ĐGTVDK | 2 | Vấn đáp | 101-T5 | |
| 87 | 3/8/2008 | 07h00 | K49CNĐH | Địa chất | PP t́m kiếm địa hoá | 2 | Vấn đáp | 102-T5 | |
| 88 | 3/8/2008 | 07h00 | K49CNĐKT | Địa chất | Sức bền vật liệu | 3 | Vấn đáp | 103-T5 | |
| 89 | 3/8/2008 | 07h00 | K51A1T | Toán-Cơ-Tin | Ngôn ngữ lập tŕnh 2 | 2 | Vấn đáp | 24 | Pḥng máy |
| 90 | 3/8/2008 | 07h00 | K49 | Thủy văn | Động lực học ḍng sông | 6 | Vấn đáp | 104-T5 | |
| 91 | 3/8/2008 | 07h00 | K51A1C | Toán-Cơ-Tin | Phép tính biến phân | 2 | Vấn đáp | 2 | 105-T5 |
| 92 | 3/8/2008 | 07h00 | K51 ĐC | Địa chất | Giải tích 2 | 2 | Vấn đáp | 1 | 106-T5 |
| 93 | 3/8/2008 | 07h00 | K51 ĐKT | Địa chất | Giải tích 2 | 2 | Vấn đáp | 1 | 107-T5 |
| 94 | 3/8/2008 | 07h00 | K49 CLC | Môi trường | Quản lư môi trường | 4 | Vấn đáp | ||
| 95 | 3/8/2008 | 07h00 | K51Đlư | Địa lư | Địa mạo đại cương | 3 | Vấn đáp | 0 | |
| 96 | 3/8/2008 | 07h00 | K51Đchính | Địa chính | Cơ sở địa chính | 3 | Vấn đáp | 108-T5 | |
| 97 | 3/8/2008 | 07h00 | K49B | Hoá học | Kĩ thuật đo | 2 | Vấn đáp | 102-T4 | |
| 98 | 3/8/2008 | 07h00 | K8TNC | Toán-Cơ-Tin | CĐề2: Cơ học VL Composite | 3 | Vấn đáp | 2 | 103-T4 |
| 99 | 3/8/2008 | 07h00 | K49A1C | Toán-Cơ-Tin | Phương pháp phần tử hữu hạn | 3 | Vấn đáp | 4 | 104-T4 |
| 100 | 3/8/2008 | 07h00 | K51 | SP Vật lư | Dao động và sóng | 2 | Viết | 7 | 201-T5 |
| 101 | 3/8/2008 | 07h00 | K50 ĐC | Địa chất | Địa mạo | 2 | Viết | 7 | 201-T5 |
| 102 | 3/8/2008 | 07h00 | K50 ĐKT | Địa chất | Địa mạo | 2 | Viết | 1 | 201-T5 |
| 103 | 3/8/2008 | 07h00 | K49A1T | Toán-Cơ-Tin | Đại số nâng cao | 3 | Viết | 18 | 202-T5 |
| 104 | 3/8/2008 | 07h00 | 51A | Sinh học | Động vật học không xương sống | 2 | Viết | 3 | 202-T5 |
| 105 | 3/8/2008 | 07h00 | 51SP | Sinh học | Động vật học không xương sống | 3 | Viết | 0 | |
| 106 | 3/8/2008 | 07h00 | 50SP | Sinh học | Di truyền học | 4 | Viết | 3 | 202-T5 |
| 107 | 3/8/2008 | 07h00 | 50B | Sinh học | Di truyền học | 4 | Viết | 0 | |
| 108 | 3/8/2008 | 07h00 | K50A2,3 | Toán-Cơ-Tin | Hàm biến phức | 3 | Viết | 22 | 203-T5 |
| 109 | 3/8/2008 | 07h00 | K50A1C | Toán-Cơ-Tin | Tiếng Anh CN 2 | 4 | Viết | 15 | 204-T5 |
| 110 | 3/8/2008 | 07h00 | K50A1S | Toán-Cơ-Tin | Tiếng Anh CN 2 | 4 | Viết | 7 | 204-T5 |
| 111 | 3/8/2008 | 07h00 | K49CNMT | Môi trường | Quản lư môi trường | 3 | Viết | 204-T5 | |
| 112 | 3/8/2008 | 07h00 | K49MT | Môi trường | Quản lư môi trường | 3 | Viết | 204-T5 | |
| 113 | 3/8/2008 | 09h30 | 50B | Sinh học | Sinh học chức năng động vật | 3 | T nghiệm | 0 | |
| 114 | 3/8/2008 | 09h30 | K49CNĐMT | Địa chất | ĐC môi trường đới duyên hải | 2 | Vấn đáp | 101-T5 | |
| 115 | 3/8/2008 | 09h30 | K49CNTT | Địa chất | Địa chất các bồn KZ Việt Nam | 2 | Vấn đáp | 102-T5 | |
| 116 | 3/8/2008 | 09h30 | K49CNĐH | Địa chất | Phương pháp khoáng tướng | 2 | Vấn đáp | 103-T5 | |
| 117 | 3/8/2008 | 09h30 | K49ĐKT | Địa chất | Các PPNC địa kỹ thuật | 2 | Vấn đáp | 104-T5 | |
| 118 | 3/8/2008 | 09h30 | K49TN | Môi trường | Trồng trọt đại cương | 3 | Vấn đáp | 105-T5 | |
| 119 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 | VL,HN,SP,TN | Cơ lư thuyết | 4 | Viết | 23 | 201-T5 |
| 120 | 3/8/2008 | 09h30 | 50A | Sinh học | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 5 | 202-T5 |
| 121 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 CN | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 26 | 202-T5 |
| 122 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 TN | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 12 | 204-T5 |
| 123 | 3/8/2008 | 09h30 | K50MT | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 13 | 204-T5 |
| 124 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 CLC | Môi trường | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 0 | |
| 125 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 ĐC | Địa chất | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 25 | 203-T5 |
| 126 | 3/8/2008 | 09h30 | K50 ĐKT | Địa chất | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 14 | 205-T5 |
| 127 | 3/8/2008 | 09h30 | K50Đlư | Địa lư | Chủ nghĩa xă hội khoa học | 4 | Viết | 27 | 208-T5 |
| 128 | 3/8/2008 | 09h30 | K50Đchính | Địa chính | |||||